🅛 Connection: Unit 4: Remembering the past
chân trần
(thuộc) tôn giáo
cổ đại, lâu đời
cơ bản
cấu trúc
món cá và khoai tây rán (món ăn truyền thống của người Anh)
basic (adj)
religious (adj)
found (v)
generation (n)
barefoot (adj, adv)
ancient (adj)
fish and chips (n)
structure (n)
occupied (adj)
takeaway (n)
anniversary (n)
observe (v)
ngày kỉ niệm, lễ kỉ niệm
thế hệ
duy trì, tuân theo
đồ ăn bán sẵn (để mang về)
thành lập
có người ở