🅖 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (6)

kia, ấy, vậy, vậy thì
thức dậy, ngủ dậy
dậy
con gái
nữ sinh, học sinh nữ
cô bé
các anh, các chị, các bạn
có thể
phía nam
nam (giới tính nam)
ôtô, xe hơi
đâu, thế, nhỉ, vậy...
bà nội, bà
mời ngồi
con gái, phụ nữ
bên cạnh
đâu, ở đâu
sữa bò
bạn trai
ví tiền
请坐
女儿
南边
奶奶
女孩儿
女人
起床
牛奶
汽车
女生
旁边
你们
钱包
男朋友
哪儿

Your name: ? [Not you?]