🅛 Connection: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (6)

đâu, thế, nhỉ, vậy...
mời vào
những ... ấy, những
nữ (giới tính nữ)
dậy
ví tiền
男生
请问
钱包
请进
男人
那些
牛奶
con trai, đàn ông
ngài, ông, bà (thể hiệntrọng)
sữa bò
nam
nam sinh, học sinh nam
xin hỏi


Your name: ? [Not you?]