🅐 Learn: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (6)

哪里

đâu, ở đâu, ở chỗ nào

哪儿

đâu, ở đâu

哪些

những ... nào

kia, ấy, vậy, vậy thì

那边

bên kia

那里

ở đó, nơi đó

那儿

ở đó, nơi đó

那些

những ... ấy, những

sữa

奶奶

bà nội, bà

nam (giới tính nam)

男孩儿

bạn bé

男朋友

bạn trai

男人

con trai, đàn ông

男生

nam sinh, học sinh nam

nam

南边

phía nam

khó

đâu, thế, nhỉ, vậy...

có thể

anh, chị, bạn, ...

你们

các anh, các chị, các bạn

năm

ngài, ông, bà (thể hiệntrọng)

牛奶

sữa bò

nữ (giới tính nữ)

女儿

con gái

女孩儿

cô bé

女朋友

bạn gái

女人

con gái, phụ nữ

女生

nữ sinh, học sinh nữ

旁边

bên cạnh

chạy

朋友

bạn, bạn bè

vé, phiếu

số 7

dậy

起床

thức dậy, ngủ dậy

起来

ngồi dậy, đứng đậy, thức

汽车

ôtô, xe hơi

trước

前边

phía trước

前天

hôm kia, hôm

tiền

钱包

ví tiền

mời

请假

xin nghỉ phép

请进

mời vào

请问

xin hỏi

请坐

mời ngồi

Result:
1
/50
  


Speak

Your name: ? [Not you?]