Result:
1
/50
哪里
đâu, ở đâu, ở chỗ nào
哪儿
đâu, ở đâu
哪些
những ... nào
那
kia, ấy, vậy, vậy thì
那边
bên kia
那里
ở đó, nơi đó
那儿
ở đó, nơi đó
那些
những ... ấy, những
奶
sữa
奶奶
bà nội, bà
男
nam (giới tính nam)
男孩儿
bạn bé
男朋友
bạn trai
男人
con trai, đàn ông
男生
nam sinh, học sinh nam
南
nam
南边
phía nam
难
khó
呢
đâu, thế, nhỉ, vậy...
能
có thể
你
anh, chị, bạn, ...
你们
các anh, các chị, các bạn
年
năm
您
ngài, ông, bà (thể hiệntrọng)
牛奶
sữa bò
女
nữ (giới tính nữ)
女儿
con gái
女孩儿
cô bé
女朋友
bạn gái
女人
con gái, phụ nữ
女生
nữ sinh, học sinh nữ
旁边
bên cạnh
跑
chạy
朋友
bạn, bạn bè
票
vé, phiếu
七
số 7
起
dậy
起床
thức dậy, ngủ dậy
起来
ngồi dậy, đứng đậy, thức
汽车
ôtô, xe hơi
前
trước
前边
phía trước
前天
hôm kia, hôm
钱
tiền
钱包
ví tiền
请
mời
请假
xin nghỉ phép
请进
mời vào
请问
xin hỏi
请坐
mời ngồi