🅞 Memory Game: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (6)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
你们
2
难
3
khó
4
thức dậy, ngủ dậy
5
các anh, các chị, các bạn
6
请问
7
những ... nào
8
bạn bé
9
请进
10
起床
11
bạn trai
12
xin hỏi
13
bạn gái
14
女朋友
15
mời vào
16
男孩儿
17
哪些
18
男朋友
19
năm
20
年