🅐 Learn: UNIT 3: LANGUAGE

singer

(n) ca sĩ

relax

(v) /rɪˈlæks/ thư giản

Program

me (n) chương trình

common

(a) thuộc về, chung

attract

(v)/əˈtrækt/ thu hút

Careful

(a) cẩn thận

decide

(v) quyết định

Friendship

(n) tình bạn

Judge

(n) thẩm phán, giám khảo

Audience

(v) khán giả

Single

(n) đĩa đơn

Send

(v) gửi

Delay

(v) hoản lại

Concert

(n) buổi hòa nhạc

Charity

(n) lòng nhân hậu

Let +0+ V

hãy cho phép……..

Plan+ 0+ V

dự định, kế hoạch

Make + 0 +V

buộc/ để

Decide/dɪˈsaɪd/ +0 + TO V

quyết định

Want +o+ to V

muốn/ want some one to v

music recording

(n.phr): bản thu âm

musician

(n): nhạc sĩ

music recording

(n.phr): bản thu âm

stadium ticket office

(n.phr): phòng vé sân vận động

hesitate

(v): ngần ngại

make someone fall asleep

(v.phr): khiến ai đó buồn ngủ

let someone do something

(v.phr): cho phép ai đó làm gì

Result:
1
/27
  


Speak

Your name: ? [Not you?]