🅛 Connection: UNIT 3: LANGUAGE

(n.phr): phòng vé sân vận động
(v): ngần ngại
(n) tình bạn
(n) buổi hòa nhạc
quyết định
(v) quyết định
Friendship
Decide/dɪˈsaɪd/ +0 + TO V
Judge
Charity
music recording
decide
Concert
make someone fall asleep
Send
stadium ticket office
hesitate
Program
(v) gửi
me (n) chương trình
(n.phr): bản thu âm
(v.phr): khiến ai đó buồn ngủ
(n) lòng nhân hậu
(n) thẩm phán, giám khảo


Your name: ? [Not you?]