🅞 Memory Game: UNIT 3: LANGUAGE

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
(v): ngần ngại
2
music recording
3
Make + 0 +V
4
muốn/ want some one to v
5
(n) đĩa đơn
6
(n) buổi hòa nhạc
7
(v) quyết định
8
(v) khán giả
9
(v) /rɪˈlæks/ thư giản
10
Audience
11
relax
12
Single
13
hesitate
14
(n.phr): bản thu âm
15
Concert
16
Friendship
17
(n) tình bạn
18
buộc/ để
19
Want +o+ to V
20
decide


Your name: ? [Not you?]