🅛 Connection: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (5)

người già
già, cũ, cổ
đến, tới
mì sợi
giao lộ, đường giaoba đường
đường xá
没事儿
明年
面条儿
路口
面包
老人
没什么
楼上
bánh mì
trợ từ biểu thị sự thay
năm sau, năm
không có gì
không có việc gì
tầng trên


Your name: ? [Not you?]