🅞 Memory Game: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (5)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
tệ (đơn vị tiền tệ)
2
老师
3
4
mua
5
门口
6
thầy, cô giáo
7
8
mẹ
9
妈妈
10
lượng chỉ người trong
11
12
13
không có việc gì
14
15
lượng từ
16
lạnh
17
没事儿
18
năm sau, năm
19
明年
20
cửa, cổng


Your name: ? [Not you?]