🅖 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (8)

trên mạng
bên dưới
xuống dưới bên dưới
bạn trên mạng
bạn học
nghe thấy
thích, được yêu thích
quên, quên mất
cô ấy, bà ấy (ngôi 3)
trước
quá
phía tây
hỏi
buổi tối
lần kế tiếp, lần sau
thời tiết
ngoài
đổ mưa
tiếng nước ngoài, ngoại ngữ
tặng, đưa cho
忘记
同学
下边
下雨
晚上
天气
外语
下次
喜欢
网上
网友
西边
听到

Your name: ? [Not you?]