🅛 Connection: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (8)

anh ấy, ông ấy (ngôi 3nam)
quên, quên mất
tiếng nước ngoài, ngoại ngữ
bên dưới
thích, được yêu thích
cô ấy, bà ấy (ngôi 3)
下边
图书馆
外语
先生
忘记
网友
喜欢
bạn trên mạng
buổi tối, muộn
nghe
tặng, đưa cho
thư viện
quý ông (gọi tôn kính)


Your name: ? [Not you?]