🅞 Memory Game: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (8)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
同学
2
bạn học
3
下午
4
下班
5
现在
6
ngoài
7
quên
8
外
9
tan làm
10
下雨
11
bên ngoài
12
buổi chiều
13
đổ mưa
14
nghe
15
网友
16
听
17
hiện tại, bây giờ
18
bạn trên mạng
19
忘
20
外边