🅐 Learn: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (8)

số 4

tặng, đưa cho

tuổi

anh ấy, ông ấy (ngôi 3nam)

他们

các anh ấy, bọn họ (nam)

cô ấy, bà ấy (ngôi 3)

她们

các cô ấy

quá

trời

天气

thời tiết

nghe

听到

nghe thấy

听见

nghe thấy

听写

nghe viết

同学

bạn học

图书馆

thư viện

ngoài

外边

bên ngoài

外国

nước ngoài

外语

tiếng nước ngoài, ngoại ngữ

玩儿

chơi

buổi tối, muộn

晚饭

cơm tối, bữa tối

晚上

buổi tối

网上

trên mạng

网友

bạn trên mạng

quên

忘记

quên, quên mất

hỏi

tôi, tớ, bạn

我们

chúng ta (nhiều người)

số 5

午饭

bữa trưa

西

tây

西边

phía tây

rửa

洗手间

nhà vệ sinh

喜欢

thích, được yêu thích

xuống dưới bên dưới

下班

tan làm

下边

bên dưới

下车

xuống xe

下次

lần kế tiếp, lần sau

下课

tan học

下午

buổi chiều

下雨

đổ mưa

trước

先生

quý ông (gọi tôn kính)

现在

hiện tại, bây giờ

muốn, suy nghĩ

Result:
1
/50
  


Speak

Your name: ? [Not you?]