Result:
1
/16
take care of
(phr.v) chăm sóc
be unable to
/ (v.phr) không thể đọc
challenge
(v) thách thức
be forced to
(v.phr) buộc phải
protect someone from something
(v.phr) bảo vệ ai đó khỏi cái gì
domestic violence
(n.phr) bạo lực gia đình
child marriage
(n.phr) tảo hôn
give birth
sinh con
uneducated
(adj) thất học
stay long
(v.phr) ở lại lâu hơn
be less likely to
(v.phr) ít có khả năng
community
(n) cộng đồng
earn
(v) kiếm tiền
tend to
có xu hướng
achieve
(v) đạt được
lead to
(v.phr) dẫn đến