🅐 Learn: UNIT 6: READING

take care of

(phr.v) chăm sóc

be unable to

/ (v.phr) không thể đọc

challenge

(v) thách thức

be forced to

(v.phr) buộc phải

protect someone from something

(v.phr) bảo vệ ai đó khỏi cái gì

domestic violence

(n.phr) bạo lực gia đình

child marriage

(n.phr) tảo hôn

give birth

sinh con

uneducated

(adj) thất học

stay long

(v.phr) ở lại lâu hơn

be less likely to

(v.phr) ít có khả năng

community

(n) cộng đồng

earn

(v) kiếm tiền

tend to

có xu hướng

achieve

(v) đạt được

lead to

(v.phr) dẫn đến

Result:
1
/16
  


Speak

Your name: ? [Not you?]