🅞 Memory Game: UNIT 6: READING
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
stay long
2
give birth
3
/ (v.phr) không thể đọc
4
có xu hướng
5
be unable to
6
lead to
7
community
8
uneducated
9
(v) đạt được
10
(v) thách thức
11
sinh con
12
challenge
13
be forced to
14
(adj) thất học
15
(n) cộng đồng
16
(v.phr) buộc phải
17
(v.phr) ở lại lâu hơn
18
(v.phr) dẫn đến
19
tend to
20
achieve