🅛 Connection: UNIT 6: READING
(adj) thất học
(v.phr) buộc phải
(v.phr) ở lại lâu hơn
(v.phr) bảo vệ ai đó khỏi cái gì
(v.phr) dẫn đến
(v) thách thức
stay long
earn
uneducated
be forced to
be unable to
be less likely to
challenge
lead to
take care of
achieve
protect someone from something
tend to
(v) đạt được
có xu hướng
(v) kiếm tiền
/ (v.phr) không thể đọc
(phr.v) chăm sóc
(v.phr) ít có khả năng