🅖 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (7)

nước hoa quả. nước ép
người
ngày
ngủ
tay
ai
ngày (xác định)
lần trước
ngày sinh nhật
điện thoại di động
số 3
quả bóng
thì. là
cặp sách
tiệm tạp hóa, cửa hàng
đi làm
cửa hàng sách, tiệm
số 10
vào lớp, đi học
thử
上课
睡觉
手机
水果
商店
上次
上班
日期
生日
书包
书店

Your name: ? [Not you?]