Result:
1
/50
球
quả bóng
去
đi
去年
năm ngoái, năm
热
nóng
人
người
认识
biết, quen
认真
nghiêm túc, chăm
日
ngày
日期
ngày (xác định)
肉
thịt
三
số 3
山
núi
商场
trung tâm thương mại
商店
tiệm tạp hóa, cửa hàng
上
trên
上班
đi làm
上边
bên trên
上车
lên xe
上次
lần trước
上课
vào lớp, đi học
上网
lên mạng
上午
buổi sáng
上学
(đang) đi học
少
ít, thiếu
谁
ai
身上
trên người
身体
cơ thể, sức khỏe
什么
cái gì
生病
đổ bệnh, bị ốm
生气
tức giận
生日
ngày sinh nhật
十
số 10
时候
thời gian, lúc
时间
thời gian
事
chuyện, việc
试
thử
是
thì. là
是不是
có phải hay không
手
tay
手机
điện thoại di động
书
sách
书包
cặp sách
书店
cửa hàng sách, tiệm
树
cây
水
nước
水果
nước hoa quả. nước ép
睡
ngủ
睡觉
ngủ
说
nói
说话
nói, trò chuyện