🅐 Learn: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (7)

quả bóng

đi

去年

năm ngoái, năm

nóng

người

认识

biết, quen

认真

nghiêm túc, chăm

ngày

日期

ngày (xác định)

thịt

số 3

núi

商场

trung tâm thương mại

商店

tiệm tạp hóa, cửa hàng

trên

上班

đi làm

上边

bên trên

上车

lên xe

上次

lần trước

上课

vào lớp, đi học

上网

lên mạng

上午

buổi sáng

上学

(đang) đi học

ít, thiếu

ai

身上

trên người

身体

cơ thể, sức khỏe

什么

cái gì

生病

đổ bệnh, bị ốm

生气

tức giận

生日

ngày sinh nhật

số 10

时候

thời gian, lúc

时间

thời gian

chuyện, việc

thử

thì. là

是不是

có phải hay không

tay

手机

điện thoại di động

sách

书包

cặp sách

书店

cửa hàng sách, tiệm

cây

nước

水果

nước hoa quả. nước ép

ngủ

睡觉

ngủ

nói

说话

nói, trò chuyện

Result:
1
/50
  


Speak

Your name: ? [Not you?]