🅞 Memory Game: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (7)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
2
lần trước
3
4
上次
5
cái gì
6
tiệm tạp hóa, cửa hàng
7
书店
8
商店
9
10
thời gian
11
什么
12
cửa hàng sách, tiệm
13
vào lớp, đi học
14
thì. là
15
上课
16
số 10
17
ngày
18
时间
19
20
thử


Your name: ? [Not you?]