🅛 Connection: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (7)

chuyện, việc
bên trên
điện thoại di động
lên mạng
ít, thiếu
quả bóng
上午
身体
上网
手机
生日
上边
số 10
cơ thể, sức khỏe
thử
buổi sáng
ngày sinh nhật
thì. là


Your name: ? [Not you?]