- đến một thành phố/đất nước
- chia sẻ cái gì cho ai đó
- gần gũi, thân thiết với
- sự giảm/sự hạ bớt về
- khác với
- tràn ngập với/ đầy những …
- chia sẻ cái gì cho ai
- tách ra khỏi
- nhận được cái gì từ ai đó
- tệ trong việc gì
- đến nơi
- có mói liên hệ với
- khác/khác biệt với
- mối liên hệ/mối quan hệ giữa
- sự giảm về
- cảm thấy khiếp sợ về cái gì
- dịch cái gì từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
- khác với
- sự tăng về
- tốt hơn/vượt trội hơn cái gì