🅞 Memory Game: UNIT 4: WORDS WITH PREPOSITIONS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
22. an increase in
2
- chia/tách cái gì ra thành nhiều phần
3
- khác/khác biệt với
4
21. a decrease in
5
- cảm thấy khiếp sợ về cái gì
6
- sự giảm về
7
-hào phóng/khoan dung với ai
8
6. generous to sb
9
16. terrified of
10
- nhận được cái gì từ ai đó
11
- rời khỏi/khởi hành từ một nơi nào đó
12
12. differ from
13
13. receive sth from sb
14
- thấp hơn/kém hơn cái gì
15
- sự tăng về
16
7. inferior to
17
- dịch cái gì từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
18
14. translate sth from one language into another
19
11. depart from a place
20
26. divide sth into sth