🅖 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (4)

số 9
lái xe
trả
sân bay
sách giáo khoa
khu nhà dạy học
về nhà
mấy, vài
người nhà, người trongđình
nhà
xe lửa
dạy
năm nay
sẽ, biết làm
quay về
trong nhà
kì thi
tiết (học)
về, quay về (hướng
nhớ
今年
回来
回家
家人
课本
家里
机场
开车
火车
教学楼
考试
回到

Your name: ? [Not you?]