🅐 Learn: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (4)

lời nói

xấu, hỏng

trả

quay lại, về

回答

trả lời

回到

quay về

回家

về nhà

回来

về, quay về (hướng

回去

về, quay về

sẽ, biết làm

火车

xe lửa

机场

sân bay

机票

vé máy bay

鸡蛋

trứng gà

mấy, vài

nhớ

记得

ghi nhớ

记住

nhớ kĩ

nhà

家里

trong nhà

家人

người nhà, người trongđình

giữa

gặp, thấy

见面

gặp mặt

dạy

gọi, kêu

教学楼

khu nhà dạy học

姐姐

chị gái

介绍

giới thiệu

今年

năm nay

今天

ngày hôm nay

vào

进来

bước vào (lại gần chỗnói)

进去

bước vào (chỗ đó đi, xanói)

số 9

đã; lập tức, ngay

觉得

cảm thấy

mở

开车

lái xe

开会

mở họp, họp

开玩笑

nói đùa

nhìn, xem, ngắm

看病

khám bệnh

看到

nhìn thấy

看见

nhìn thấy

thi

考试

kì thi

khát

tiết (học)

课本

sách giáo khoa

Result:
1
/50
  


Speak

Your name: ? [Not you?]