🅛 Connection: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (4)

xấu, hỏng
nhìn thấy
năm nay
trứng gà
về, quay về (hướng
gặp mặt
见面
火车
看见
回来
今年
鸡蛋
开车
介绍
今天
khát
ngày hôm nay
giới thiệu
lái xe
tiết (học)
xe lửa


Your name: ? [Not you?]