🅞 Memory Game: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (4)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
người nhà, người trongđình
2
看
3
nhìn, xem, ngắm
4
家人
5
số 9
6
九
7
mở
8
回
9
开会
10
khu nhà dạy học
11
机场
12
开
13
sân bay
14
教学楼
15
quay lại, về
16
会
17
chị gái
18
姐姐
19
sẽ, biết làm
20
mở họp, họp