🅖 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (3)

đóng
vẫn, còn
căn phòng
bài hát
công nhân, người laochung
đứa trẻ, con (tôi)
căn nhà/ căn hộ
nước ngoài
cao
ngon
sạch sẽ
đất nước, nước nhà, Tổ
đắt
phía sau
khép vào
vô cùng, hết sức, rất
máy bay
phút
và, cùng
đẹp, xinh, hay
干净
房间
非常
飞机
孩子
好吃
国外
关上
好看
房子
后边
工人

Your name: ? [Not you?]