🅞 Memory Game: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (3)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
哥哥
2
làm gì đó
3
tan học
4
máy bay
5
và
6
非常
7
国家
8
làm
9
告诉
10
đất nước, Quốc Gia
11
干
12
nói, kể lại
13
vô cùng, hết sức, rất
14
tốt, đẹp
15
和
16
放学
17
干什么
18
飞机
19
anh trai
20
好