🅛 Connection: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (3)

còn có, còn nữa là
vô cùng, hết sức, rất
đứa trẻ, con (tôi)
căn phòng
chữ Hán
tốt, đẹp
哥哥
孩子
汉字
后边
汉语
房间
非常
工人
还有
放假
(đi) qua, (bước) qua
phía sau
nghỉ, nghỉ định kỳ
(ngôn ngữ) tiếng Trung
anh trai
công nhân, người laochung


Your name: ? [Not you?]