🅐 Learn: 500 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (3)

房间

căn phòng

房子

căn nhà/ căn hộ

thả, đặt, để

放假

nghỉ, nghỉ định kỳ

放学

tan học

bay

飞机

máy bay

非常

vô cùng, hết sức, rất

phút

gió

khô

干净

sạch sẽ

làm

干什么

làm gì đó

cao

高兴

vui vẻ, vui mừng

告诉

nói, kể lại

哥哥

anh trai

bài hát

cái

cho

và, cùng

工人

công nhân, người laochung

工作

công việc

đóng

关上

khép vào

đắt

đất nước, nước nhà, Tổ

国家

đất nước, Quốc Gia

国外

nước ngoài

(đi) qua, (bước) qua

vẫn, còn

还是

hay là

还有

còn có, còn nữa là

孩子

đứa trẻ, con (tôi)

汉语

(ngôn ngữ) tiếng Trung

汉字

chữ Hán

tốt, đẹp

好吃

ngon

好看

đẹp, xinh, hay

好听

êm tai, du dương, dễ

好玩儿

(chơi) vui

ngày

uống

rất

sau

后边

phía sau

后天

ngày kia

đóa hoa

Result:
1
/50
  


Speak

Your name: ? [Not you?]