🅐 Learn: Lesson 6: character and behaviour

Play a joke/trick

Châm chọc

Play a prank

Đùa quá chớn

Make/tell/crack a joke

Nói đùa

Take a joke

Bị trêu chọc

Swallow one's pride = (being arrogant)

Nén tự ái để công nhận là mình mắc lỗi hay thua kém người khác

Take pride in st

Tự hào về điều gì

Throw/have a tantrum = get (fly) into a temper

Nổi co tam bành, làm ầm lên

Lose one's temper/paticence/head

Mất kiên nhẫn, mất bình tĩnh

Hot-headed = hot tempered

Nóng tính

Keep one's temper

Giữ bình tĩnh

Come to terms with

Giải hoag với ai; chịu chấp nhận cái gì

Boundless energy

Giàu năng lượng

Have confidence in sb

Tin ở ai

Gain sb's confidence

Được ai tin cậy, được ai tín nhiệm

Give one's confidence to sb

Tin cậy ai

Misplace one's confidence

Tin cậy người không tốt, tin người không đáng tin

Worm oneself into one's confidence

Luồn lỏi tìm cách lấy lòng tin của ai

Boost one's conference

Nâng cao/củng cố niềm tin của ai

Bubbly personality

Tính cách sôi nổi

As cool as a cucumber

Bình tĩnh, không heeg nao núng

Have a tendency to do st

Có xu hướng làm gì

Make a snap decision

Quyết định vội vàng

Keep one's word

Giữ lời hứa

Give one's word

Hứa

Big words

Những lời huênh hoang khoác lác, những lời lòe bịp

A man of few words

Một người ít nói

In other words

Nói cách khác

In so many words

Nói đúng như vậy, nói toạc ra

By word of mouth

Bằng lời nói, truyền miệng

Spoken word

Lời nói

Wild and whirling word

Lời lẽ thiếu cân nhắc, lời nói tếu

Beyond words

Không nói được, không thể tả xiết

Leave word that

Báo tin rằng, báo rằng

Word came that

Người ta báo tin rằng

Have words with sb

Cãi nhau với ai

Put words in your mouth

Nói sai sự thật, nói trái lại những gì bạn nói

Keep a secret

Giữ bí mật

Bear a grudge against sb

Có hằn thù ác cảm với ai, oán giận ai

Make a fool (out) of

Hành xử một cách ngốc nghếch, không suy nghĩ

Brurally honest = To be honest = honestly speaking

Thành thật mà nói

Hurt one's feeling

Làm tổn thương ai

Stubborn streak

Người ương bướng, ngang ngạnh

Sharp wit/ sharp-witted

Thông minh, lanh lợi, nhanh trí; tỉnh táo

Downright rude

Hỗn láo

Pent-up anger

Cơn giận bị dồn nén

Open hostility

Khai chiến, tuyên chiến, gây hấn

Look one's age

Trông đúng như tuổi thật của mình

Act one's age

Cư xử đúng với lứa tuổi

Burst with energy

Sự gắng sức

Blank expression

Vẻ mặt trống rỗng, thẫn thờ

Cool reception

Lãng đạm, thờ ơ

To be cool toward someone

Lãnh đạm với ai

Give someone a cool reception

Tiếp đãi ai nhạt nhẽo

Sense of humour

Tính hài hước

Sense of responsibility

Ý thức trách nhiệm

Result:
1
/55
  


Speak

Your name: ? [Not you?]