🅛 Connection: Lesson 6: character and behaviour
Giữ lời hứa
Nói cách khác
Người ta báo tin rằng
Nói đúng như vậy, nói toạc ra
Tiếp đãi ai nhạt nhẽo
Hành xử một cách ngốc nghếch, không suy nghĩ
In other words
Wild and whirling word
Give someone a cool reception
Word came that
Pent-up anger
In so many words
Keep one's word
By word of mouth
Stubborn streak
Make a fool (out) of
Hot-headed = hot tempered
Brurally honest = To be honest = honestly speaking
Người ương bướng, ngang ngạnh
Cơn giận bị dồn nén
Thành thật mà nói
Lời lẽ thiếu cân nhắc, lời nói tếu
Bằng lời nói, truyền miệng
Nóng tính