🅞 Memory Game: Lesson 6: character and behaviour

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Have words with sb
2
Cãi nhau với ai
3
Nói đùa
4
Make/tell/crack a joke
5
Come to terms with
6
Nổi co tam bành, làm ầm lên
7
Lãnh đạm với ai
8
Sense of responsibility
9
By word of mouth
10
Tin cậy người không tốt, tin người không đáng tin
11
Ý thức trách nhiệm
12
Misplace one's confidence
13
Blank expression
14
Cư xử đúng với lứa tuổi
15
To be cool toward someone
16
Throw/have a tantrum = get (fly) into a temper
17
Bằng lời nói, truyền miệng
18
Act one's age
19
Giải hoag với ai; chịu chấp nhận cái gì
20
Vẻ mặt trống rỗng, thẫn thờ


Your name: ? [Not you?]